Đang lọc: Chữ cái: C
Xóa bộ lọc
Tìm thấy 14 quý ngữ

Chim sơn ca

Phiên âm: Chim sơn ca
La-tinh: hibari
Xuân
Nguyên văn:
雲雀
Ý nghĩa:

Loài chim hót vang giữa không trung. Biểu tượng tự do, niềm vui và ánh sáng mùa xuân.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Chim vân tước

Phiên âm: Chim vân tước
La-tinh: hibari
Xuân
Nguyên văn:
雲雀
Ý nghĩa:

Đôi khi “chim vân tước” cũng chỉ hibari, nhấn mạnh tiếng hót bay cao giữa trời xuân.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Cây dương xỉ

Phiên âm: Cây dương xỉ
La-tinh: shida
Xuân
Nguyên văn:
羊歯
Ý nghĩa:

Mọc trong ẩm ướt, bóng râm. Gợi sức sống âm thầm, ẩn mình trong rừng xuân

Chữ cái: C
Chi tiết →

Cây thông

Phiên âm: Cây thông
La-tinh: matsu
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Xanh quanh năm, biểu tượng trường thọ, kiên định và tinh thần samurai. Trong thơ xuân, gợi sự bền bỉ trước đổi thay của mùa.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Chuồn chuồn

Phiên âm: Chuồn chuồn
La-tinh: tonbo / tombo
Thu
Nguyên văn:
蜻蛉
Ý nghĩa:

Gợi cảm giác tự do, thanh thoát. Đồng thời, loài vật nhỏ bé này còn gợi nhớ về tuổi thơ và vẻ đẹp bình yên của thiên nhiên quê nhà.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Chồi non

Phiên âm: Chồi non
La-tinh: wakame mê / me
Xuân
Nguyên văn:
芽 / 若芽
Ý nghĩa:

Tượng trưng cho sự tái sinh, khởi đầu, sức sống. Là một trong những hình ảnh quan trọng nhất của mùa xuân.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Chuối

Phiên âm: cây chuối
La-tinh: bashō
Thu
Nguyên văn:
芭蕉
Ý nghĩa:

Cây chuối gắn với đời sống thanh đạm và nơi ở ẩn dật của thi nhân Matsuo Bashō. Lá chuối lớn dễ lay động trước gió mưa nên thường gợi âm thanh thiên nhiên rất rõ. Trong Haiku, chuối tượng trưng cho sự tĩnh lặng, cô đơn nhưng thanh sạch, đồng thời thể hiện đời sống giản dị và tâm hồn hướng nội.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Cá tuyết / cá bạch ngư

Phiên âm: Cá tuyết / cá bạch ngư
La-tinh: Tara
Đông
Nguyên văn:
鱈 (たら)
Ý nghĩa:

Cá bạch ngư – loài cá vùng biển lạnh, món ăn đặc trưng của mùa đông Nhật Bản.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Cành khô

Phiên âm: Cành khô
La-tinh: Kare-eda
Đông
Nguyên văn:
枯枝 (かれえだ)
Ý nghĩa:

Tượng trưng cho sự cô độc, bền bỉ trong cái lạnh, sức sống tiềm ẩn chờ xuân về.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Chim cu

Phiên âm: Chim cu / chim cuốc
La-tinh: hototogisu
Hạ
Nguyên văn:
時鳥
Ý nghĩa:

Là kigo (từ mùa) chỉ mùa hè Gợi cảm giác cô đơn, hoài niệm, nỗi buồn nhẹ Tiếng chim thường tạo không gian tĩnh lặng, sâu lắng

Chữ cái: C
Chi tiết →

Chim tu hú

Phiên âm: Chim tu hú
La-tinh: hototogisu
Hạ
Nguyên văn:
時鳥
Ý nghĩa:

Gợi cảm giác nhớ nhung, cô đơn, man mác buồn Đôi khi mang sắc thái thời gian trôi nhanh, nỗi hoài niệm sâu kín

Chữ cái: C
Chi tiết →

Châu chấu

Phiên âm: Châu chấu
La-tinh: inago
Hạ
Nguyên văn:
稲子
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa thu, gắn với đồng lúa, nông thôn, gợi cảm giác bình dị, yên ả nhưng cũng phảng phất nỗi buồn nhẹ trong haiku.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Cây sồi

Phiên âm: Cây sồi
La-tinh: nara
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Tượng trưng cho sự bền bỉ, vững chãi, lâu đời Gợi cảm giác tĩnh lặng, sâu thẳm của thiên nhiên Đôi khi mang sắc thái cô độc nhưng kiên định

Chữ cái: C
Chi tiết →

Chim sẻ

Phiên âm: Chim sẻ
La-tinh: suzume
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Là biểu tượng của sự tươi vui, náo nức của không khí mùa xuân ấm áp, khi các loài chim ra khỏi ổ, bay nhảy khắp nơi

Chữ cái: C
Chi tiết →