Đang lọc: Chữ cái: L
Xóa bộ lọc
Tìm thấy 9 quý ngữ

Lúa

Phiên âm: cây lúa
La-tinh: ine
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

cuộc sống nông thôn thanh bình sự cần cù, chăm chỉ của con người niềm hy vọng vào mùa màng tốt tươi nhịp sống hòa hợp với thiên nhiên vẻ đẹp giản dị của làng quê Nhật Bản

Chữ cái: L
Chi tiết →

Lá phong

Phiên âm: lá phong đỏ
La-tinh: momiji / kaede
Thu
Nguyên văn:
紅葉 / 楓
Ý nghĩa:

mùa thu rực rỡ, đổi thay và vẻ đẹp ngắn ngủi.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Lau

Phiên âm: cỏ lau / lau bạc
La-tinh: susuki
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Lau là hình ảnh tiêu biểu của mùa thu Nhật Bản. Những bông lau rung động trong gió gợi không gian rộng lớn, vắng lặng và hơi buồn. Trong Haiku, lau thường tượng trưng cho nỗi cô tịch, sự mong manh của đời người và vẻ đẹp sâu lắng của thiên nhiên cuối thu.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Lễ hội búp bê

Phiên âm: Lễ hội búp bê
La-tinh: hina matsuri
Xuân
Nguyên văn:
雛祭り
Ý nghĩa:

-Lễ hội Hina Matsuri bắt nguồn quan niệm búp bê có thể xua đuổi những điều xấu xa của người Nhật Bản. Vì vậy, các gia đình đã gửi gắm mong muốn về sự bình an, hạnh phúc cho con gái của họ qua hình ảnh những con búp bê này. Đây là dịp đặc biệt của các bé gái, các em không chỉ được sum họp cùng gia đình trong không khí đất trời vào xuân mà còn được cầu phúc và trao cho những con búp bê may mắn. - Thơ haiku cũng đã chọn lễ hội này để đánh dấu cho một mùa xuân về với đất trời. Thời điểm tổ chức lễ hội búp bê cũng trùng với thời gian hoa đào nở rộ nên còn được gọi là lễ hội hoa đào, hay Momo – no – sekku.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Liễu

Phiên âm: Liễu
La-tinh: nyanagi
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

- Tượng trưng cho vẻ mềm mại, u buồn và sự chuyển mùa — khi gió xuân làm những cành liễu non rung động. - Gợi nữ tính, duyên dáng, vừa có chút cô đơn của đầu xuân.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Lễ Đoan ngọ

Phiên âm: Lễ Đoan ngọ
La-tinh: tango no sekku
Xuân
Nguyên văn:
端午の節句
Ý nghĩa:

- Lễ truyền thống ngày 5 tháng 5, treo cờ cá chép (鯉のぼり– koinobori), tượng trưng cho sức mạnh và khát vọng vươn lên. - Gợi hình ảnh tuổi trẻ, hy vọng và sự che chở của gia đình.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Lễ tẩy uế

Phiên âm: Lễ tẩy uế
La-tinh: Ōharae
Đông
Nguyên văn:
大祓 (おおはらえ)
Ý nghĩa:

Nghi thức cuối năm thanh tẩy tâm hồn và cơ thể, chuẩn bị đón năm mới.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Lá rơi / Lá rụng

Phiên âm: Lá rơi / Lá rụng
La-tinh: Ochiba
Đông
Nguyên văn:
落葉 (おちば)
Ý nghĩa:

Hình ảnh kết thúc chu kỳ sinh trưởng, gợi cảm xúc hoài niệm và tĩnh lặng.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Lễ trừ tà

Phiên âm: Lễ trừ tà
La-tinh: setsubun
Hạ
Nguyên văn:
節分
Ý nghĩa:

Là dấu mốc chuyển mùa (cuối đông sang đầu xuân) Gợi hình ảnh ném đậu (mamemaki) để xua đuổi quỷ (oni) Mang ý nghĩa xua điều xấu, đón may mắn, đồng thời phản ánh không khí sinh hoạt đời thường trong thơ haiku

Chữ cái: L
Chi tiết →