Đang lọc: Mùa: Thu
Xóa bộ lọc
Tìm thấy 21 quý ngữ

Thu thủy

Phiên âm: Thu thủy
La-tinh: Thu thủy
Thu
Nguyên văn:
秋水
Ý nghĩa:

Nước thu, thường dùng để miêu tả đôi mắt trong veo, sâu thẳm như nước thu. Biểu tượng của vẻ đẹp tinh khiết, trong trẻo và đầy cảm xúc.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Minh nguyệt

Phiên âm: Minh nguyệt
La-tinh: Minh nguyệt
Thu
Nguyên văn:
明月
Ý nghĩa:

Trăng sáng, biểu tượng của vẻ đẹp thanh cao, tinh khiết. Thường gắn liền với cảm xúc hoài niệm, nỗi nhớ nhung và tình cảm sâu sắc.

Chữ cái: M
Chi tiết →

Trăng

Phiên âm: trăng
La-tinh: tsuki
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Vẻ đẹp dịu dàng và thanh khiết của thiên nhiên. Ánh trăng sáng giữa đêm khuya tạo nên không gian yên tĩnh, giúp con người sống chậm lại và suy ngẫm. Trăng còn gợi nỗi nhớ, sự cô đơn và cảm nhận về thời gian luôn trôi đi không ngừng.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Chuồn chuồn

Phiên âm: Chuồn chuồn
La-tinh: tonbo / tombo
Thu
Nguyên văn:
蜻蛉
Ý nghĩa:

Gợi cảm giác tự do, thanh thoát. Đồng thời, loài vật nhỏ bé này còn gợi nhớ về tuổi thơ và vẻ đẹp bình yên của thiên nhiên quê nhà.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Ngỗng trời

Phiên âm: Ngỗng trời
La-tinh: kari
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Gợi bầu trời thu cao rộng và tiếng chim vang giữa không gian tĩnh lặng. Đàn chim di cư bay về phương xa khiến người đọc liên tưởng đến sự chia ly, nỗi nhớ quê hương và dòng chảy không ngừng của thời gian. Đây là hình ảnh vừa đẹp vừa sâu lắng trong thi ca Nhật Bản.

Chữ cái: N
Chi tiết →

Sương thu

Phiên âm: làn sương xuất hiện vào mùa thu
La-tinh: aki no tsuyu
Thu
Nguyên văn:
秋の露
Ý nghĩa:

không khí lạnh nhẹ, se buốt đầu thu vẻ đẹp mong manh, ngắn ngủi cảm giác tĩnh lặng, cô đơn nỗi buồn man mác, hoài niệm sự trôi qua của thời gian và đời người

Chữ cái: S
Chi tiết →

Tiếng thu

Phiên âm: Tiếng thu
La-tinh: aki no koe / aki no oto
Thu
Nguyên văn:
秋の声 / 秋の音
Ý nghĩa:

gợi sự tĩnh lặng, nỗi buồn man mác, bước chuyển mùa và cảm giác thời gian trôi

Chữ cái: T
Chi tiết →

Hoa cúc

Phiên âm: Hoa cúc
La-tinh: kiku
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

gợi mùa thu, vẻ đẹp thanh cao, trường thọ và sự tao nhã.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Hoa hagi

Phiên âm: Hoa hagi
La-tinh: hagi
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

biểu tượng mùa thu, vẻ đẹp mong manh và nỗi buồn dịu nhẹ

Chữ cái: H
Chi tiết →

Hoa triêu nhan

Phiên âm: hoa bìm bìm / hoa triêu nhan
La-tinh: asagao
Thu
Nguyên văn:
朝顔
Ý nghĩa:

vẻ đẹp sớm nở chóng tàn, tính phù du của cuộc đời.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Lá phong

Phiên âm: lá phong đỏ
La-tinh: momiji / kaede
Thu
Nguyên văn:
紅葉 / 楓
Ý nghĩa:

mùa thu rực rỡ, đổi thay và vẻ đẹp ngắn ngủi.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Hoa thục quỳ

Phiên âm: hoa dâm bụt
La-tinh: mukuge
Thu
Nguyên văn:
木槿
Ý nghĩa:

vẻ đẹp ngắn ngủi, thanh mảnh và đời sống thôn quê.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Gió thu

Phiên âm: Gió thu
La-tinh: akikaze
Thu
Nguyên văn:
秋風
Ý nghĩa:

báo hiệu chuyển mùa, nỗi buồn nhẹ và cảm giác cô tịch.

Chữ cái: G
Chi tiết →

Hạt dẻ

Phiên âm: Hạt dẻ
La-tinh: kuri
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

mùa thu hoạch, no đủ và niềm vui quê mùa.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Tùng

Phiên âm: cây tùng
La-tinh: matsu
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

trường tồn, bền bỉ, khí chất mạnh mẽ giữa thiên nhiên.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Hoa kiều mạch

Phiên âm: Hoa kiều mạch
La-tinh: soba no hana
Thu
Nguyên văn:
蕎麦の花
Ý nghĩa:

Hoa kiều mạch nhỏ, màu trắng nhạt, nở thành từng cánh đồng giản dị nên thường gợi vẻ đẹp mộc mạc của thôn quê Nhật Bản. Hình ảnh này mang cảm giác yên bình, thanh sạch và đời sống lao động gần gũi với thiên nhiên. Trong Haiku, nó còn gợi sự khiêm nhường và nét đẹp không phô trương.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Lau

Phiên âm: cỏ lau / lau bạc
La-tinh: susuki
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Lau là hình ảnh tiêu biểu của mùa thu Nhật Bản. Những bông lau rung động trong gió gợi không gian rộng lớn, vắng lặng và hơi buồn. Trong Haiku, lau thường tượng trưng cho nỗi cô tịch, sự mong manh của đời người và vẻ đẹp sâu lắng của thiên nhiên cuối thu.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Chuối

Phiên âm: cây chuối
La-tinh: bashō
Thu
Nguyên văn:
芭蕉
Ý nghĩa:

Cây chuối gắn với đời sống thanh đạm và nơi ở ẩn dật của thi nhân Matsuo Bashō. Lá chuối lớn dễ lay động trước gió mưa nên thường gợi âm thanh thiên nhiên rất rõ. Trong Haiku, chuối tượng trưng cho sự tĩnh lặng, cô đơn nhưng thanh sạch, đồng thời thể hiện đời sống giản dị và tâm hồn hướng nội.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Tảo mộ

Phiên âm: đi viếng mộ / tảo mộ
La-tinh: hakamairi
Thu
Nguyên văn:
墓参り
Ý nghĩa:

Tảo mộ là hành động mang tính truyền thống, thể hiện sự tưởng nhớ tổ tiên và người đã khuất. Hình ảnh này thường gợi không khí trang nghiêm, lặng lẽ và đầy tình cảm gia đình. Trong Haiku, tảo mộ còn nhắc con người về dòng chảy thời gian, cội nguồn và sự hữu hạn của đời sống.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Thất tịch

Phiên âm: lễ Thất Tịch
La-tinh: tanabata
Thu
Nguyên văn:
七夕
Ý nghĩa:

Thất tịch là lễ hội gắn với truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ gặp nhau mỗi năm một lần. Vì thế, hình ảnh này gợi tình yêu xa cách, niềm mong nhớ và hy vọng đoàn viên. Trong Haiku, Thất tịch còn tạo nên không khí mùa hè lung linh với sao trời, giấy ước nguyện và vẻ đẹp lãng mạn nhưng ngắn ngủi.

Chữ cái: T
Chi tiết →