Đang lọc: Mùa: Hạ
Xóa bộ lọc
Tìm thấy 23 quý ngữ

Hạ vũ

Phiên âm: Hạ vũ
La-tinh: Hạ vũ
Hạ
Nguyên văn:
夏雨
Ý nghĩa:

Mưa hè, những cơn mưa rào mát mẻ trong mùa hạ. Biểu tượng của sự giải tỏa, thanh lọc và mang lại sự tươi mới cho thiên nhiên.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Sen

Phiên âm: Cây sen, đầm sen, lá sen, ao sen
La-tinh: hasu
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Gợi vẻ đẹp thanh khiết, yên bình và cao quý. Hoa sen vươn lên từ bùn đất nhưng vẫn giữ được sự trong sạch, vì thế thường tượng trưng cho tâm hồn thanh tao, sức sống mạnh mẽ và khả năng vượt lên nghịch cảnh. Hình ảnh sen còn mang đến cảm giác tĩnh lặng, nhẹ nhàng của thiên nhiên mùa hè.

Chữ cái: S
Chi tiết →

Hoa mẫu đơn

Phiên âm: Hoa mẫu đơn
La-tinh: botan
Hạ
Nguyên văn:
牡丹
Ý nghĩa:

vẻ đẹp quý phái, lộng lẫy sự giàu sang, cao quý nét kiêu sa nhưng mong manh mùa xuân cuối hoặc đầu hè (thời điểm nở hoa) cái đẹp rực rỡ nhưng chóng tàn

Chữ cái: H
Chi tiết →

Đom đóm

Phiên âm: con đom đóm
La-tinh: hotaru
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

đêm hè yên tĩnh ánh sáng nhỏ bé giữa bóng tối vẻ đẹp mong manh, thoáng chốc sự lãng mạn, hoài niệm cảm giác cô tịch nhưng dịu dàng

Chữ cái: D
Chi tiết →

Dế

Phiên âm: con dế
La-tinh: kirigirisu
Hạ
Nguyên văn:
蟋蟀
Ý nghĩa:

đêm thu tĩnh lặng âm thanh nhỏ bé giữa không gian vắng vẻ nỗi cô đơn, man mác buồn sự chuyển mùa, thời gian trôi đi vẻ đẹp giản dị của thiên nhiên

Chữ cái: D
Chi tiết →

Lúa

Phiên âm: cây lúa
La-tinh: ine
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

cuộc sống nông thôn thanh bình sự cần cù, chăm chỉ của con người niềm hy vọng vào mùa màng tốt tươi nhịp sống hòa hợp với thiên nhiên vẻ đẹp giản dị của làng quê Nhật Bản

Chữ cái: L
Chi tiết →

Tiếng quạt

Phiên âm: Quạt
La-tinh: ōgi
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa hè Gợi cảm giác mát mẻ, nhẹ nhàng, thanh tao Đôi khi thể hiện nhịp sống chậm, sự tĩnh lặng hoặc nét duyên dáng truyền thống

Chữ cái: T
Chi tiết →

Mưa rào

Phiên âm: Mưa rào
La-tinh: yūdachi
Hạ
Nguyên văn:
夕立
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa hè (kigo) Gợi cảm giác bất chợt – thoáng qua – rồi tan biến nhanh Thường mang sắc thái làm dịu nóng, thanh lọc không gian, nhưng cũng gợi tính vô thường của cuộc sống

Chữ cái: M
Chi tiết →

Lễ trừ tà

Phiên âm: Lễ trừ tà
La-tinh: setsubun
Hạ
Nguyên văn:
節分
Ý nghĩa:

Là dấu mốc chuyển mùa (cuối đông sang đầu xuân) Gợi hình ảnh ném đậu (mamemaki) để xua đuổi quỷ (oni) Mang ý nghĩa xua điều xấu, đón may mắn, đồng thời phản ánh không khí sinh hoạt đời thường trong thơ haiku

Chữ cái: L
Chi tiết →

Mai vũ

Phiên âm: mưa mùa mận (mưa đầu hè, mưa dầm)
La-tinh: tsuyu
Hạ
Nguyên văn:
つゆ
Ý nghĩa:

Biểu tượng của đầu mùa hè Gợi cảm giác ẩm ướt, kéo dài, tĩnh lặng Thường mang sắc thái trầm buồn, suy tư, cô tịch nhẹ nhàng

Chữ cái: M
Chi tiết →

Chim cu

Phiên âm: Chim cu / chim cuốc
La-tinh: hototogisu
Hạ
Nguyên văn:
時鳥
Ý nghĩa:

Là kigo (từ mùa) chỉ mùa hè Gợi cảm giác cô đơn, hoài niệm, nỗi buồn nhẹ Tiếng chim thường tạo không gian tĩnh lặng, sâu lắng

Chữ cái: C
Chi tiết →

Chim tu hú

Phiên âm: Chim tu hú
La-tinh: hototogisu
Hạ
Nguyên văn:
時鳥
Ý nghĩa:

Gợi cảm giác nhớ nhung, cô đơn, man mác buồn Đôi khi mang sắc thái thời gian trôi nhanh, nỗi hoài niệm sâu kín

Chữ cái: C
Chi tiết →

Hướng dương

Phiên âm: Hoa hướng dương
La-tinh: himawari
Hạ
Nguyên văn:
向日葵
Ý nghĩa:

Sức sống mãnh liệt Sự hướng về ánh sáng, hy vọng Đôi khi gợi nỗi cô đơn âm thầm, vì bông hoa luôn “hướng theo mặt trời”

Chữ cái: H
Chi tiết →

Châu chấu

Phiên âm: Châu chấu
La-tinh: inago
Hạ
Nguyên văn:
稲子
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa thu, gắn với đồng lúa, nông thôn, gợi cảm giác bình dị, yên ả nhưng cũng phảng phất nỗi buồn nhẹ trong haiku.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Ruồi

Phiên âm: Ruồi
La-tinh: hae
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Gợi sự tầm thường, nhỏ bé, đôi khi là không gian tĩnh lặng đến mức nghe rõ tiếng ruồi, hoặc cảm giác khó chịu nhẹ, đời sống thực tại trần trụi. Cũng có thể mang sắc thái cô tịch, nghèo nàn, giản dị trong bối cảnh đời sống thường ngày.

Chữ cái: R
Chi tiết →

Giông, chớp

Phiên âm: Sấm/ chớp
La-tinh: kaminari(sấm)/ inazuma(chớp)
Hạ
Nguyên văn:
雷 (sấm) 稲妻 (chớp)
Ý nghĩa:

Thể hiện sự dữ dội của thiên nhiên (sấm) và khoảnh khắc lóe sáng ngắn ngủi, bất ngờ (chớp). Thường gợi cảm xúc biến động, thoáng qua, mạnh nhưng nhanh tắt – rất đặc trưng tinh thần haiku.

Chữ cái: G
Chi tiết →

Cây sồi

Phiên âm: Cây sồi
La-tinh: nara
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Tượng trưng cho sự bền bỉ, vững chãi, lâu đời Gợi cảm giác tĩnh lặng, sâu thẳm của thiên nhiên Đôi khi mang sắc thái cô độc nhưng kiên định

Chữ cái: C
Chi tiết →

Mặt trời

Phiên âm: Mặt trời
La-tinh: hi
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Biểu tượng của ánh sáng, sự sống, thời gian trôi Gợi chu kỳ ngày – đêm, sự khởi đầu (bình minh) hoặc kết thúc (hoàng hôn) Thường mang sắc thái tĩnh lặng, suy tư, đôi khi cô tịch

Chữ cái: M
Chi tiết →

Hoa diên vĩ

Phiên âm: Hoa diên vĩ
La-tinh: ayame
Hạ
Nguyên văn:
あやめ
Ý nghĩa:

Biểu tượng của đầu mùa hè, gợi vẻ đẹp thanh cao, tinh khiết, đôi khi mang cảm xúc trầm lắng, sâu sắc trong haiku.

Chữ cái: H
Chi tiết →

hoa yamabuki

Phiên âm: hoa yamabuki, hoa vàng như màu nghệ
La-tinh: yamabuki
Hạ
Nguyên văn:
山吹
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa xuân, vẻ đẹp rực rỡ nhưng mong manh, đôi khi gợi sự trống vắng, không trọn vẹn

Chữ cái: H
Chi tiết →