Đang lọc: Chữ cái: T
Xóa bộ lọc
Tìm thấy 15 quý ngữ

Thu thủy

Phiên âm: Thu thủy
La-tinh: Thu thủy
Thu
Nguyên văn:
秋水
Ý nghĩa:

Nước thu, thường dùng để miêu tả đôi mắt trong veo, sâu thẳm như nước thu. Biểu tượng của vẻ đẹp tinh khiết, trong trẻo và đầy cảm xúc.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Trăng

Phiên âm: trăng
La-tinh: tsuki
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Vẻ đẹp dịu dàng và thanh khiết của thiên nhiên. Ánh trăng sáng giữa đêm khuya tạo nên không gian yên tĩnh, giúp con người sống chậm lại và suy ngẫm. Trăng còn gợi nỗi nhớ, sự cô đơn và cảm nhận về thời gian luôn trôi đi không ngừng.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tiếng thu

Phiên âm: Tiếng thu
La-tinh: aki no koe / aki no oto
Thu
Nguyên văn:
秋の声 / 秋の音
Ý nghĩa:

gợi sự tĩnh lặng, nỗi buồn man mác, bước chuyển mùa và cảm giác thời gian trôi

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tùng

Phiên âm: cây tùng
La-tinh: matsu
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

trường tồn, bền bỉ, khí chất mạnh mẽ giữa thiên nhiên.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tảo mộ

Phiên âm: đi viếng mộ / tảo mộ
La-tinh: hakamairi
Thu
Nguyên văn:
墓参り
Ý nghĩa:

Tảo mộ là hành động mang tính truyền thống, thể hiện sự tưởng nhớ tổ tiên và người đã khuất. Hình ảnh này thường gợi không khí trang nghiêm, lặng lẽ và đầy tình cảm gia đình. Trong Haiku, tảo mộ còn nhắc con người về dòng chảy thời gian, cội nguồn và sự hữu hạn của đời sống.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Thất tịch

Phiên âm: lễ Thất Tịch
La-tinh: tanabata
Thu
Nguyên văn:
七夕
Ý nghĩa:

Thất tịch là lễ hội gắn với truyền thuyết Ngưu Lang Chức Nữ gặp nhau mỗi năm một lần. Vì thế, hình ảnh này gợi tình yêu xa cách, niềm mong nhớ và hy vọng đoàn viên. Trong Haiku, Thất tịch còn tạo nên không khí mùa hè lung linh với sao trời, giấy ước nguyện và vẻ đẹp lãng mạn nhưng ngắn ngủi.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tuyết tan

Phiên âm: Tuyết tan
La-tinh: yukidoke
Xuân
Nguyên văn:
雪解け
Ý nghĩa:

- Đây là một hiện tượng tự nhiên rất đặc trưng mỗi khi mùa xuân về. Nhắc đến tuyết, ta liên tưởng ngay đến mùa đông lạnh giá ở Nhật Bản. Tuy nhiên, chính mùa xuân ấm áp đã phá tan sự lạnh lẽo, u tịch của những lớp tuyết tựa như ngàn đời đó, truyền đến không khí mùa xuân tràn đầy sức sống. - Hiện tượng tự nhiên rất đỗi bình thường này đã được các nhà thơ haiku chọn lựa và đưa vào thơ vô cùng tinh tế. Chỉ một hình ảnh tuyết đang tan cũng có thể gợi ra cả không khí mùa xuân rạo rực đất trời.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tiếng chuông chùa

Phiên âm: Tiếng chuông chùa
La-tinh: tera no kane
Xuân
Nguyên văn:
寺の鐘
Ý nghĩa:

- Âm chuông chùa vang trong không khí yên tĩnh của xuân gợi tâm thiền, thanh tịnh và thời gian trôi nhẹ. - Biểu tượng cho tâm hồn tĩnh lặng, giác ngộ trong mùa mới.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Thác nước

Phiên âm: Thác nước
La-tinh: taki
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

- Ở Nhật có rất nhiều thác nước đẹp. Nhiều nơi đã trở thành địa điểm du lịch gắn với những thác nước hùng vĩ, mãn nhãn, thu hút khách du lịch nhiều nơi. - Thác nước đi vào thơ haiku trở nên có hồn và rất sống động. Chỉ một từ thác nước cùng với những hình ảnh khác, những câu thơ đã gợi ra sức sống nội tại mạnh mẽ của thiên nhiên đất trời. Thác nước với dòng chảy của nó đã mang trong mình sức sống và linh hồn của mùa xuân. Xuân rạo rực tràn trề nhựa sống đã kết tinh đủ đầy ở dòng thác dữ dội, cuộn trào. Dòng chảy không ngừng nghỉ của thác vừa là sức sống, vừa là dòng chảy cuộc đời luôn vận động và biến đổi.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tre

Phiên âm: Tre
La-tinh: take
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

- Trong mùa xuân, tre non mọc nhanh — là biểu tượng của tái sinh. - Tre biểu tượng cho tinh thần kiên cường, ngay thẳng và sức sống bền bỉ.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tranh Thần Phúc

Phiên âm: Tranh Thần Phúc
La-tinh: fuku no kami no e / engie
Xuân
Nguyên văn:
福の神の絵 / 縁起絵
Ý nghĩa:

- Bức tranh “Thần Phúc” (福の神) biểu trưng cho may mắn và phúc lành đầu năm, thường treo trong lễ hội xuân. - Hình ảnh này gợi niềm vui, khởi đầu an lành.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tắm ( thanh tẩy đầu năm )

Phiên âm: Tắm ( thanh tẩy đầu năm )
La-tinh: gyōzui / haru no gyōzui
Xuân
Nguyên văn:
行水 / 春の行水
Ý nghĩa:

- Gyōzui” nghĩa là tắm thanh tẩy, thường thực hiện đầu xuân để gột rửa điều cũ, đón điều mới. - Biểu tượng của sự trong sạch và khởi đầu tinh thần.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tiếng quạt

Phiên âm: Quạt
La-tinh: ōgi
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa hè Gợi cảm giác mát mẻ, nhẹ nhàng, thanh tao Đôi khi thể hiện nhịp sống chậm, sự tĩnh lặng hoặc nét duyên dáng truyền thống

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tuyết

Phiên âm: Tuyết
La-tinh: Yuki
Đông
Nguyên văn:
雪 (ゆき)
Ý nghĩa:

Bểu tượng thuần khiết, tĩnh mịch, cao quý của mùa đông

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tiếng ve

Phiên âm: Tiếng ve
La-tinh: Guwa
Hạ
Nguyên văn:
ぐわ
Ý nghĩa:

Âm thanh đặc trưng của mùa hè, gợi cảm giác thời gian trôi mau và sự yên tĩnh của buổi chiều hè

Chữ cái: T
Chi tiết →