Đang lọc: Chữ cái: N
Xóa bộ lọc
Tìm thấy 2 quý ngữ

Ngỗng trời

Phiên âm: Ngỗng trời
La-tinh: kari
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Gợi bầu trời thu cao rộng và tiếng chim vang giữa không gian tĩnh lặng. Đàn chim di cư bay về phương xa khiến người đọc liên tưởng đến sự chia ly, nỗi nhớ quê hương và dòng chảy không ngừng của thời gian. Đây là hình ảnh vừa đẹp vừa sâu lắng trong thi ca Nhật Bản.

Chữ cái: N
Chi tiết →

Ngày Korogomae

Phiên âm: Ngày Korogomae
La-tinh: korogomae no hi
Xuân
Nguyên văn:
頃米の日 (hoặc 頃米祭り – lễ Korogomae)
Ý nghĩa:

- Lễ Korogomae (một lễ cổ mùa xuân, ít dùng hiện nay) — tượng trưng cho ngày hội cầu mùa, cảm tạ đất trời. - Biểu tượng của sự sinh sôi và khởi đầu trong năm mới.

Chữ cái: N
Chi tiết →