Bốn tứ trụ của thơ Haiku Nhật Bản
Nữ thi sĩ tài hoa, được mệnh danh là "bà chúa thơ Nôm"
Ông là người thuộc thời kỳ đầu hiện đại Nhật Bản, bị bệnh lao kéo dài suốt những năm cuối đời. Chính ông là người học trò xuất sắc, đã hoàn thiện thể thơ này và chính thức đặt tên haiku như chúng ta biết ngày nay, thay cho tên gọi cũ hokku. Đặc điểm thơ: Ông đề xuất cách tân thơ haiku, khuyến khích quy tắc "vẽ theo thực tế", dùng ngôn ngữ giản dị, hiện đại, mở rộng chủ đề cho thể thơ không chỉ bó buộc vào thiên nhiên mà còn có thể miêu tả những chi tiết đời sống đời thường. Ông cũng chính thức quy định về yêu cầu kigo (từ chỉ mùa) trong mỗi bài haiku. Tác phẩm tiêu biểu: Bộ sưu tập thơ Biển cỏ, các bài thơ về hoa cúc, về cảnh vật quanh căn phòng bệnh của mình. Nhiều bài của ông đã được dịch và giảng dạy trong các tài liệu nghiên cứu văn học Nhật Bản tại Việt Nam.
Ông được công nhận là người khai sinh ra thể thơ haiku, đã chuyển những câu đầu (hokku) của thể thơ liên ca renga có tính trào phúng thành thể thơ độc lập mang đậm âm hưởng Thiền. Năm 1682, sau khi căn nhà của mình bị cháy, ông lấy bút hiệu Bashō (tên gọi theo cây chuối ông trồng trong sân nhà) và sáng tạo ra phong cách thơ Tiêu Phong, kết hợp sự giản dị đời thường với chiều sâu tâm linh. Ông dành phần lớn cuộc đời đi lang thang khắp đất nước Nhật Bản để tìm cảm hứng sáng tạo, trong đó có chuyến đi dài 151 ngày dài hơn 2500km qua các vùng miền.
Đại thi hào dân tộc, tác giả của kiệt tác Truyện Kiều
Nhà thơ lớn cuối thế kỷ XIX, nổi tiếng với những bài thơ về đời sống nông thôn
Ông vừa là nhà thơ lớn, vừa là họa sĩ danh tiếng của thời kỳ Edo. Ban đầu ông đến Edo để học thơ theo trường phái của Bashō, sau đó dành nhiều năm đi du lịch khắp miền phía bắc Nhật Bản để khám phá và phát triển phong cách riêng. Đặc điểm thơ: Khác với chiều sâu tĩnh lặng của thơ Bashō, thơ Buson nổi bật với nét đẹp trang trọng, lãng mạn và giàu hình ảnh thị giác, phản ánh tài năng hội họa của ông. Ông thường dùng màu sắc rực rỡ để khắc họa những khoảnh khắc thiên nhiên và đời sống thường nhật. Tác phẩm tiêu biểu: Các bài thơ về hoa anh đào, ánh trăng trên đồng ruộng, và bộ sưu tập tranh thơ kết hợp giữa vẽ và thơ ca. Nhiều tác phẩm của ông đã được dịch trong các tuyển tập thơ haiku giới thiệu tại Việt Nam.