Đang lọc: Mùa: Đông
Xóa bộ lọc
Tìm thấy 14 quý ngữ

Đông tuyết

Phiên âm: Đông tuyết
La-tinh: Đông tuyết
Đông
Nguyên văn:
冬雪
Ý nghĩa:

Tuyết đông, biểu tượng của sự tinh khiết, tĩnh lặng và vẻ đẹp thanh cao. Thường dùng để miêu tả tâm hồn trong sạch hoặc vẻ đẹp thuần khiết.

Chữ cái: D
Chi tiết →

Vịt trời

Phiên âm: Vịt trời
La-tinh: Kamo
Đông
Nguyên văn:
鴨 (かも)
Ý nghĩa:

Loài chim di cư về vào mùa đông, thường thấy trên hồ nước lạnh, tượng trưng cho tĩnh mịch.

Chữ cái: V
Chi tiết →

Băng

Phiên âm: Băng
La-tinh: Kōri
Đông
Nguyên văn:
氷 (こおり)
Ý nghĩa:

Hình tượng của sự đông cứng, im lặng, sức chịu đựng trong lạnh giá.

Chữ cái: B
Chi tiết →

Cá tuyết / cá bạch ngư

Phiên âm: Cá tuyết / cá bạch ngư
La-tinh: Tara
Đông
Nguyên văn:
鱈 (たら)
Ý nghĩa:

Cá bạch ngư – loài cá vùng biển lạnh, món ăn đặc trưng của mùa đông Nhật Bản.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Cành khô

Phiên âm: Cành khô
La-tinh: Kare-eda
Đông
Nguyên văn:
枯枝 (かれえだ)
Ý nghĩa:

Tượng trưng cho sự cô độc, bền bỉ trong cái lạnh, sức sống tiềm ẩn chờ xuân về.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Lễ tẩy uế

Phiên âm: Lễ tẩy uế
La-tinh: Ōharae
Đông
Nguyên văn:
大祓 (おおはらえ)
Ý nghĩa:

Nghi thức cuối năm thanh tẩy tâm hồn và cơ thể, chuẩn bị đón năm mới.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Lá rơi / Lá rụng

Phiên âm: Lá rơi / Lá rụng
La-tinh: Ochiba
Đông
Nguyên văn:
落葉 (おちば)
Ý nghĩa:

Hình ảnh kết thúc chu kỳ sinh trưởng, gợi cảm xúc hoài niệm và tĩnh lặng.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Hạc

Phiên âm: Hạc
La-tinh: Tsuru
Đông
Nguyên văn:
鶴 (つる)
Ý nghĩa:

- Hạc là loài chim biểu tượng của trường thọ, thanh cao và tinh khiết trong văn hóa Nhật Bản. - Khi mùa đông đến, hình ảnh hạc bay trong bầu trời tuyết, hoặc đứng lặng bên bờ nước lạnh, thường xuất hiện trong thơ haiku. - Nó gợi sự tĩnh mịch, vẻ đẹp siêu thoát và sức chịu đựng của sinh linh trước giá lạnh

Chữ cái: H
Chi tiết →

Mưa đông

Phiên âm: Mưa đông
La-tinh: fuyu no ame
Đông
Nguyên văn:
冬の雨
Ý nghĩa:

- Cơn mưa nhẹ, lạnh và buồn của mùa đông Nhật Bản. - Không ào ạt như mưa hạ, cũng không thơ mộng như mưa xuân — mưa đông rơi chậm, lạnh lẽo, gợi cảm giác tịch mịch, cô đơn, và sự chậm lại của thời gian. - Tượng trưng cho sự tàn phai, nỗi buồn, và vẻ đẹp tĩnh lặng của đời sống.

Chữ cái: M
Chi tiết →

Tuyết

Phiên âm: Tuyết
La-tinh: Yuki
Đông
Nguyên văn:
雪 (ゆき)
Ý nghĩa:

Bểu tượng thuần khiết, tĩnh mịch, cao quý của mùa đông

Chữ cái: T
Chi tiết →

Quạ

Phiên âm: Quạ
La-tinh: Karasu
Đông
Nguyên văn:
烏 (からす)
Ý nghĩa:

- Quạ là loài chim thường thấy trong mùa đông, khi bầu trời u ám và trơ trọi. - Trong haiku, hình ảnh quạ mang ý nghĩa cô tịch, buồn bã, nhưng cũng là sức sống dai dẳng trong cảnh vật lạnh giá. - Câu thơ nổi tiếng của Bashō về quạ được xem là một trong những bài haiku cổ điển tiêu biểu nhất.

Chữ cái: Q
Chi tiết →

Giá rét

Phiên âm: Giá rét
La-tinh: Samusa
Đông
Nguyên văn:
寒さ
Ý nghĩa:

Cảm giác lạnh lẽo chủ đạo mùa đông, gợi sự tĩnh lặng, cô tịch của khung cảnh thiên nhiên sau khi tất cả sự sống tạm dừng.

Chữ cái: G
Chi tiết →

Ánh lửa lò sưởi

Phiên âm: Ánh lửa lò sưởi
La-tinh: Tomoshibi
Đông
Nguyên văn:
燈火
Ý nghĩa:

Hình ảnh ấm áp đối lập với cái lạnh bên ngoài, gợi cảm giác sum vầy, gắn kết gia đình.

Chữ cái: A
Chi tiết →

Đám mây băng

Phiên âm: Đám mây băng
La-tinh: Hyōgumo
Đông
Nguyên văn:
氷雲
Ý nghĩa:

Đám mây băng" là tên gọi của loại mây ti cao trong khí quyển, được tạo thành từ các tinh thể băng nhỏ li ti, thường xuất hiện trên bầu trời xanh trong vào những ngày đông lạnh, không có mưa. Chúng tạo ra hiệu ứng ánh sáng lấp lánh, như những mảnh kính nhỏ phản chiếu nắng.

Chữ cái: D
Chi tiết →