Đang lọc: Chữ cái: M
Xóa bộ lọc
Tìm thấy 7 quý ngữ

Minh nguyệt

Phiên âm: Minh nguyệt
La-tinh: Minh nguyệt
Thu
Nguyên văn:
明月
Ý nghĩa:

Trăng sáng, biểu tượng của vẻ đẹp thanh cao, tinh khiết. Thường gắn liền với cảm xúc hoài niệm, nỗi nhớ nhung và tình cảm sâu sắc.

Chữ cái: M
Chi tiết →

Mưa / nước mùa xuân

Phiên âm: Mưa / nước mùa xuân
La-tinh: shunsui / haru no ame shun-sui
Xuân
Nguyên văn:
春水 / 春の雨
Ý nghĩa:

- Nước xuân tan, chảy khẽ — biểu tượng của sự sống và dòng thời gian êm đềm. - Thường dùng để nói đến sông, suối, ao phản chiếu ánh xuân.

Chữ cái: M
Chi tiết →

Mưa rào

Phiên âm: Mưa rào
La-tinh: yūdachi
Hạ
Nguyên văn:
夕立
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa hè (kigo) Gợi cảm giác bất chợt – thoáng qua – rồi tan biến nhanh Thường mang sắc thái làm dịu nóng, thanh lọc không gian, nhưng cũng gợi tính vô thường của cuộc sống

Chữ cái: M
Chi tiết →

Mưa đông

Phiên âm: Mưa đông
La-tinh: fuyu no ame
Đông
Nguyên văn:
冬の雨
Ý nghĩa:

- Cơn mưa nhẹ, lạnh và buồn của mùa đông Nhật Bản. - Không ào ạt như mưa hạ, cũng không thơ mộng như mưa xuân — mưa đông rơi chậm, lạnh lẽo, gợi cảm giác tịch mịch, cô đơn, và sự chậm lại của thời gian. - Tượng trưng cho sự tàn phai, nỗi buồn, và vẻ đẹp tĩnh lặng của đời sống.

Chữ cái: M
Chi tiết →

Mai vũ

Phiên âm: mưa mùa mận (mưa đầu hè, mưa dầm)
La-tinh: tsuyu
Hạ
Nguyên văn:
つゆ
Ý nghĩa:

Biểu tượng của đầu mùa hè Gợi cảm giác ẩm ướt, kéo dài, tĩnh lặng Thường mang sắc thái trầm buồn, suy tư, cô tịch nhẹ nhàng

Chữ cái: M
Chi tiết →

Mặt trời

Phiên âm: Mặt trời
La-tinh: hi
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Biểu tượng của ánh sáng, sự sống, thời gian trôi Gợi chu kỳ ngày – đêm, sự khởi đầu (bình minh) hoặc kết thúc (hoàng hôn) Thường mang sắc thái tĩnh lặng, suy tư, đôi khi cô tịch

Chữ cái: M
Chi tiết →

Muỗi

Phiên âm: Muỗi
La-tinh: ka
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa hè, gợi sự phiền toái nhỏ bé, đôi khi mang sắc thái cô tịch, mất ngủ, nhạy cảm với không gian tĩnh lặng

Chữ cái: M
Chi tiết →