Đang lọc: Mùa: Xuân
Xóa bộ lọc
Tìm thấy 33 quý ngữ

Mưa / nước mùa xuân

Phiên âm: Mưa / nước mùa xuân
La-tinh: shunsui / haru no ame shun-sui
Xuân
Nguyên văn:
春水 / 春の雨
Ý nghĩa:

- Nước xuân tan, chảy khẽ — biểu tượng của sự sống và dòng thời gian êm đềm. - Thường dùng để nói đến sông, suối, ao phản chiếu ánh xuân.

Chữ cái: M
Chi tiết →

Ngày Korogomae

Phiên âm: Ngày Korogomae
La-tinh: korogomae no hi
Xuân
Nguyên văn:
頃米の日 (hoặc 頃米祭り – lễ Korogomae)
Ý nghĩa:

- Lễ Korogomae (một lễ cổ mùa xuân, ít dùng hiện nay) — tượng trưng cho ngày hội cầu mùa, cảm tạ đất trời. - Biểu tượng của sự sinh sôi và khởi đầu trong năm mới.

Chữ cái: N
Chi tiết →

Tuyết tan

Phiên âm: Tuyết tan
La-tinh: yukidoke
Xuân
Nguyên văn:
雪解け
Ý nghĩa:

- Đây là một hiện tượng tự nhiên rất đặc trưng mỗi khi mùa xuân về. Nhắc đến tuyết, ta liên tưởng ngay đến mùa đông lạnh giá ở Nhật Bản. Tuy nhiên, chính mùa xuân ấm áp đã phá tan sự lạnh lẽo, u tịch của những lớp tuyết tựa như ngàn đời đó, truyền đến không khí mùa xuân tràn đầy sức sống. - Hiện tượng tự nhiên rất đỗi bình thường này đã được các nhà thơ haiku chọn lựa và đưa vào thơ vô cùng tinh tế. Chỉ một hình ảnh tuyết đang tan cũng có thể gợi ra cả không khí mùa xuân rạo rực đất trời.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tiếng chuông chùa

Phiên âm: Tiếng chuông chùa
La-tinh: tera no kane
Xuân
Nguyên văn:
寺の鐘
Ý nghĩa:

- Âm chuông chùa vang trong không khí yên tĩnh của xuân gợi tâm thiền, thanh tịnh và thời gian trôi nhẹ. - Biểu tượng cho tâm hồn tĩnh lặng, giác ngộ trong mùa mới.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Thác nước

Phiên âm: Thác nước
La-tinh: taki
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

- Ở Nhật có rất nhiều thác nước đẹp. Nhiều nơi đã trở thành địa điểm du lịch gắn với những thác nước hùng vĩ, mãn nhãn, thu hút khách du lịch nhiều nơi. - Thác nước đi vào thơ haiku trở nên có hồn và rất sống động. Chỉ một từ thác nước cùng với những hình ảnh khác, những câu thơ đã gợi ra sức sống nội tại mạnh mẽ của thiên nhiên đất trời. Thác nước với dòng chảy của nó đã mang trong mình sức sống và linh hồn của mùa xuân. Xuân rạo rực tràn trề nhựa sống đã kết tinh đủ đầy ở dòng thác dữ dội, cuộn trào. Dòng chảy không ngừng nghỉ của thác vừa là sức sống, vừa là dòng chảy cuộc đời luôn vận động và biến đổi.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tre

Phiên âm: Tre
La-tinh: take
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

- Trong mùa xuân, tre non mọc nhanh — là biểu tượng của tái sinh. - Tre biểu tượng cho tinh thần kiên cường, ngay thẳng và sức sống bền bỉ.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tranh Thần Phúc

Phiên âm: Tranh Thần Phúc
La-tinh: fuku no kami no e / engie
Xuân
Nguyên văn:
福の神の絵 / 縁起絵
Ý nghĩa:

- Bức tranh “Thần Phúc” (福の神) biểu trưng cho may mắn và phúc lành đầu năm, thường treo trong lễ hội xuân. - Hình ảnh này gợi niềm vui, khởi đầu an lành.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Tắm ( thanh tẩy đầu năm )

Phiên âm: Tắm ( thanh tẩy đầu năm )
La-tinh: gyōzui / haru no gyōzui
Xuân
Nguyên văn:
行水 / 春の行水
Ý nghĩa:

- Gyōzui” nghĩa là tắm thanh tẩy, thường thực hiện đầu xuân để gột rửa điều cũ, đón điều mới. - Biểu tượng của sự trong sạch và khởi đầu tinh thần.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Ếch

Phiên âm: Ếch
La-tinh: kaeru
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

- Sau kì ngủ đông dài, những con ếch sẽ xuất hiện nên điều đó được xem như một dấu hiệu nhỏ bé của mùa. Thơ haiku tập trung vào những sinh vật bé nhỏ của đất trời, lắng nghe những tĩnh động dù là nhỏ nhất. Những chú ếch xuất hiện sau cơn mưa xuân, với tiếng kêu, những cú nhảy hay thậm chí là một tư thế tĩnh nhưng qua con mắt của nhà thơ haiku, mọi thứ trở nên thật thú vị. - Đưa con ếch – một sự vật bình thường dễ bị bỏ qua bởi cuộc sống vào thơ haiku, các nhà thơ haiku đã cho thấy cái nhìn tinh tế và những cảm nhận nhạy bén về mùa. - Ở Nhật Bản, người ta tin rằng ếch đem lại hạnh phúc. Ếch luôn luôn trở lại điểm xuất phát của nó, ngay cả khi đem nó ra xa. Trong tiếng Nhật, kaeru (ếch) cũng có nghĩa là sự trở lại.

Chữ cái: E
Chi tiết →

Ong

Phiên âm: Ong
La-tinh: hachi
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

- Ong là biểu tượng của sức sống và lao động đầu xuân; sự chuyển động của chúng báo hiệu thiên nhiên thức dậy. - Trong haiku, ong thường đi cùng hoa nở — gợi mối quan hệ hài hòa giữa con người và tự nhiên.

Chữ cái: O
Chi tiết →

Xuân

Phiên âm: Xuân
La-tinh: Haru
Xuân
Nguyên văn:
はる
Ý nghĩa:

Biểu tượng cho sự khởi đầu, sinh sôi nảy nở, vẻ đẹp mong manh của hoa anh đào (sakura) gắn liền với triết lý vô thường của Thiền tông.

Chữ cái: X
Chi tiết →

Đào

Phiên âm: Đào
La-tinh: Momo
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Hoa đào nở rộ báo hiệu mùa xuân đến, tượng trưng cho sự đẹp đẽ, may mắn.

Chữ cái: D
Chi tiết →

Chim sẻ

Phiên âm: Chim sẻ
La-tinh: suzume
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Là biểu tượng của sự tươi vui, náo nức của không khí mùa xuân ấm áp, khi các loài chim ra khỏi ổ, bay nhảy khắp nơi

Chữ cái: C
Chi tiết →