Tìm thấy 91 quý ngữ

Hoa mai/mơ

Phiên âm: Hoa mai/mơ
La-tinh: ume
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Là ánh sáng đầu tiên sau mùa đông, gợi niềm hy vọng, sự hồi sinh, và hơi ấm nhân sinh Tượng trưng cho phẩm chất thanh cao, ý chí vượt qua nghịch cảnh Biểu tượng của cái đẹp kín đáo, khó nắm bắt, giống như một cảm xúc mơ hồ, một ký ức xa xăm

Chữ cái: H
Chi tiết →

Ngỗng trời

Phiên âm: Ngỗng trời
La-tinh: kari
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Gợi bầu trời thu cao rộng và tiếng chim vang giữa không gian tĩnh lặng. Đàn chim di cư bay về phương xa khiến người đọc liên tưởng đến sự chia ly, nỗi nhớ quê hương và dòng chảy không ngừng của thời gian. Đây là hình ảnh vừa đẹp vừa sâu lắng trong thi ca Nhật Bản.

Chữ cái: N
Chi tiết →

Hoa mận

Phiên âm: Hoa mận
La-tinh: ume no hana su-mo-mô / u-mê nô ha-na / sumomo
Xuân
Nguyên văn:
李花 / 梅の花
Ý nghĩa:

- Xuất hiện từ giữa tháng 1 khi tiết trời đang lạnh giá, hoa mận vừa tượng trưng cho sức sống bất chấp tiết trời vừa được xem là dấu hiệu cho mùa xuân sắp tới. Cùng với hoa anh đào, đây cũng là loài hoa rất đẹp và trở thành đối tượng để mọi người ngắm nhìn, thưởng thức. Theo đó, có rất nhiều lễ hội gắn với loài hoa này. - Hoa mận tượng trưng cho vẻ đẹp thanh lịch và trung thành. Ngoài ra, loài hoa này còn mang lại cảm giác của sự trưởng thành. - Được trồng quanh đền thờ, hoa mận còn được xem là loài hoa xua đuổi tà ác.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Sương thu

Phiên âm: làn sương xuất hiện vào mùa thu
La-tinh: aki no tsuyu
Thu
Nguyên văn:
秋の露
Ý nghĩa:

không khí lạnh nhẹ, se buốt đầu thu vẻ đẹp mong manh, ngắn ngủi cảm giác tĩnh lặng, cô đơn nỗi buồn man mác, hoài niệm sự trôi qua của thời gian và đời người

Chữ cái: S
Chi tiết →

Hoa tử đằng

Phiên âm: Hoa tử đằng
La-tinh: fuji
Xuân
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Hoa tử đằng rủ mềm trong gió, màu tím nhạt. Trong thơ haiku, fuji gợi vẻ đẹp mong manh và duyên dáng của xuân muộn.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Tiếng thu

Phiên âm: Tiếng thu
La-tinh: aki no koe / aki no oto
Thu
Nguyên văn:
秋の声 / 秋の音
Ý nghĩa:

gợi sự tĩnh lặng, nỗi buồn man mác, bước chuyển mùa và cảm giác thời gian trôi

Chữ cái: T
Chi tiết →

Hoa thủy tiên

Phiên âm: Hoa thủy tiên
La-tinh: suisen
Xuân
Nguyên văn:
水仙
Ý nghĩa:

Nở sớm vào cuối đông – đầu xuân. Gợi vẻ thanh tao, cô độc nhưng thuần khiết.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Hoa cúc

Phiên âm: Hoa cúc
La-tinh: kiku
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

gợi mùa thu, vẻ đẹp thanh cao, trường thọ và sự tao nhã.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Hoa hagi

Phiên âm: Hoa hagi
La-tinh: hagi
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

biểu tượng mùa thu, vẻ đẹp mong manh và nỗi buồn dịu nhẹ

Chữ cái: H
Chi tiết →

Hoa mã đề

Phiên âm: Hoa mã đề
La-tinh: shazeisō / michibata no hana sha-dê-sô
Xuân
Nguyên văn:
車前草 / 道端の花
Ý nghĩa:

Nhỏ bé, bền bỉ. Trong haiku, biểu tượng sự khiêm nhường và sức sống giản dị của xuân.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Hoa triêu nhan

Phiên âm: hoa bìm bìm / hoa triêu nhan
La-tinh: asagao
Thu
Nguyên văn:
朝顔
Ý nghĩa:

vẻ đẹp sớm nở chóng tàn, tính phù du của cuộc đời.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Lá phong

Phiên âm: lá phong đỏ
La-tinh: momiji / kaede
Thu
Nguyên văn:
紅葉 / 楓
Ý nghĩa:

mùa thu rực rỡ, đổi thay và vẻ đẹp ngắn ngủi.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Hoa thục quỳ

Phiên âm: hoa dâm bụt
La-tinh: mukuge
Thu
Nguyên văn:
木槿
Ý nghĩa:

vẻ đẹp ngắn ngủi, thanh mảnh và đời sống thôn quê.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Gió thu

Phiên âm: Gió thu
La-tinh: akikaze
Thu
Nguyên văn:
秋風
Ý nghĩa:

báo hiệu chuyển mùa, nỗi buồn nhẹ và cảm giác cô tịch.

Chữ cái: G
Chi tiết →

Hoa lê

Phiên âm: Hoa lê
La-tinh: nashi no hana
Xuân
Nguyên văn:
梨の花
Ý nghĩa:

Màu trắng tinh khôi, nở sau mơ – trước anh đào. Gợi vẻ đẹp mong manh và sự ngắn ngủi của tuổi xuân.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Hạt dẻ

Phiên âm: Hạt dẻ
La-tinh: kuri
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

mùa thu hoạch, no đủ và niềm vui quê mùa.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Tùng

Phiên âm: cây tùng
La-tinh: matsu
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

trường tồn, bền bỉ, khí chất mạnh mẽ giữa thiên nhiên.

Chữ cái: T
Chi tiết →

Hoa trà

Phiên âm: Hoa trà
La-tinh: tsubaki
Xuân
Nguyên văn:
椿
Ý nghĩa:

Nở rực đỏ giữa gió lạnh cuối đông. Gợi vẻ đẹp kiêu hãnh và thanh tĩnh, thường gắn với các tu sĩ thiền

Chữ cái: H
Chi tiết →

Hoa kiều mạch

Phiên âm: Hoa kiều mạch
La-tinh: soba no hana
Thu
Nguyên văn:
蕎麦の花
Ý nghĩa:

Hoa kiều mạch nhỏ, màu trắng nhạt, nở thành từng cánh đồng giản dị nên thường gợi vẻ đẹp mộc mạc của thôn quê Nhật Bản. Hình ảnh này mang cảm giác yên bình, thanh sạch và đời sống lao động gần gũi với thiên nhiên. Trong Haiku, nó còn gợi sự khiêm nhường và nét đẹp không phô trương.

Chữ cái: H
Chi tiết →

Lau

Phiên âm: cỏ lau / lau bạc
La-tinh: susuki
Thu
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Lau là hình ảnh tiêu biểu của mùa thu Nhật Bản. Những bông lau rung động trong gió gợi không gian rộng lớn, vắng lặng và hơi buồn. Trong Haiku, lau thường tượng trưng cho nỗi cô tịch, sự mong manh của đời người và vẻ đẹp sâu lắng của thiên nhiên cuối thu.

Chữ cái: L
Chi tiết →