Tìm thấy 91 quý ngữ

Cành khô

Phiên âm: Cành khô
La-tinh: Kare-eda
Đông
Nguyên văn:
枯枝 (かれえだ)
Ý nghĩa:

Tượng trưng cho sự cô độc, bền bỉ trong cái lạnh, sức sống tiềm ẩn chờ xuân về.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Lễ tẩy uế

Phiên âm: Lễ tẩy uế
La-tinh: Ōharae
Đông
Nguyên văn:
大祓 (おおはらえ)
Ý nghĩa:

Nghi thức cuối năm thanh tẩy tâm hồn và cơ thể, chuẩn bị đón năm mới.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Lá rơi / Lá rụng

Phiên âm: Lá rơi / Lá rụng
La-tinh: Ochiba
Đông
Nguyên văn:
落葉 (おちば)
Ý nghĩa:

Hình ảnh kết thúc chu kỳ sinh trưởng, gợi cảm xúc hoài niệm và tĩnh lặng.

Chữ cái: L
Chi tiết →

Tiếng quạt

Phiên âm: Quạt
La-tinh: ōgi
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa hè Gợi cảm giác mát mẻ, nhẹ nhàng, thanh tao Đôi khi thể hiện nhịp sống chậm, sự tĩnh lặng hoặc nét duyên dáng truyền thống

Chữ cái: T
Chi tiết →

Mưa rào

Phiên âm: Mưa rào
La-tinh: yūdachi
Hạ
Nguyên văn:
夕立
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa hè (kigo) Gợi cảm giác bất chợt – thoáng qua – rồi tan biến nhanh Thường mang sắc thái làm dịu nóng, thanh lọc không gian, nhưng cũng gợi tính vô thường của cuộc sống

Chữ cái: M
Chi tiết →

Hạc

Phiên âm: Hạc
La-tinh: Tsuru
Đông
Nguyên văn:
鶴 (つる)
Ý nghĩa:

- Hạc là loài chim biểu tượng của trường thọ, thanh cao và tinh khiết trong văn hóa Nhật Bản. - Khi mùa đông đến, hình ảnh hạc bay trong bầu trời tuyết, hoặc đứng lặng bên bờ nước lạnh, thường xuất hiện trong thơ haiku. - Nó gợi sự tĩnh mịch, vẻ đẹp siêu thoát và sức chịu đựng của sinh linh trước giá lạnh

Chữ cái: H
Chi tiết →

Lễ trừ tà

Phiên âm: Lễ trừ tà
La-tinh: setsubun
Hạ
Nguyên văn:
節分
Ý nghĩa:

Là dấu mốc chuyển mùa (cuối đông sang đầu xuân) Gợi hình ảnh ném đậu (mamemaki) để xua đuổi quỷ (oni) Mang ý nghĩa xua điều xấu, đón may mắn, đồng thời phản ánh không khí sinh hoạt đời thường trong thơ haiku

Chữ cái: L
Chi tiết →

Mưa đông

Phiên âm: Mưa đông
La-tinh: fuyu no ame
Đông
Nguyên văn:
冬の雨
Ý nghĩa:

- Cơn mưa nhẹ, lạnh và buồn của mùa đông Nhật Bản. - Không ào ạt như mưa hạ, cũng không thơ mộng như mưa xuân — mưa đông rơi chậm, lạnh lẽo, gợi cảm giác tịch mịch, cô đơn, và sự chậm lại của thời gian. - Tượng trưng cho sự tàn phai, nỗi buồn, và vẻ đẹp tĩnh lặng của đời sống.

Chữ cái: M
Chi tiết →

Mai vũ

Phiên âm: mưa mùa mận (mưa đầu hè, mưa dầm)
La-tinh: tsuyu
Hạ
Nguyên văn:
つゆ
Ý nghĩa:

Biểu tượng của đầu mùa hè Gợi cảm giác ẩm ướt, kéo dài, tĩnh lặng Thường mang sắc thái trầm buồn, suy tư, cô tịch nhẹ nhàng

Chữ cái: M
Chi tiết →

Tuyết

Phiên âm: Tuyết
La-tinh: Yuki
Đông
Nguyên văn:
雪 (ゆき)
Ý nghĩa:

Bểu tượng thuần khiết, tĩnh mịch, cao quý của mùa đông

Chữ cái: T
Chi tiết →

Chim cu

Phiên âm: Chim cu / chim cuốc
La-tinh: hototogisu
Hạ
Nguyên văn:
時鳥
Ý nghĩa:

Là kigo (từ mùa) chỉ mùa hè Gợi cảm giác cô đơn, hoài niệm, nỗi buồn nhẹ Tiếng chim thường tạo không gian tĩnh lặng, sâu lắng

Chữ cái: C
Chi tiết →

Quạ

Phiên âm: Quạ
La-tinh: Karasu
Đông
Nguyên văn:
烏 (からす)
Ý nghĩa:

- Quạ là loài chim thường thấy trong mùa đông, khi bầu trời u ám và trơ trọi. - Trong haiku, hình ảnh quạ mang ý nghĩa cô tịch, buồn bã, nhưng cũng là sức sống dai dẳng trong cảnh vật lạnh giá. - Câu thơ nổi tiếng của Bashō về quạ được xem là một trong những bài haiku cổ điển tiêu biểu nhất.

Chữ cái: Q
Chi tiết →

Chim tu hú

Phiên âm: Chim tu hú
La-tinh: hototogisu
Hạ
Nguyên văn:
時鳥
Ý nghĩa:

Gợi cảm giác nhớ nhung, cô đơn, man mác buồn Đôi khi mang sắc thái thời gian trôi nhanh, nỗi hoài niệm sâu kín

Chữ cái: C
Chi tiết →

Hướng dương

Phiên âm: Hoa hướng dương
La-tinh: himawari
Hạ
Nguyên văn:
向日葵
Ý nghĩa:

Sức sống mãnh liệt Sự hướng về ánh sáng, hy vọng Đôi khi gợi nỗi cô đơn âm thầm, vì bông hoa luôn “hướng theo mặt trời”

Chữ cái: H
Chi tiết →

Châu chấu

Phiên âm: Châu chấu
La-tinh: inago
Hạ
Nguyên văn:
稲子
Ý nghĩa:

Biểu tượng của mùa thu, gắn với đồng lúa, nông thôn, gợi cảm giác bình dị, yên ả nhưng cũng phảng phất nỗi buồn nhẹ trong haiku.

Chữ cái: C
Chi tiết →

Ruồi

Phiên âm: Ruồi
La-tinh: hae
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Gợi sự tầm thường, nhỏ bé, đôi khi là không gian tĩnh lặng đến mức nghe rõ tiếng ruồi, hoặc cảm giác khó chịu nhẹ, đời sống thực tại trần trụi. Cũng có thể mang sắc thái cô tịch, nghèo nàn, giản dị trong bối cảnh đời sống thường ngày.

Chữ cái: R
Chi tiết →

Giông, chớp

Phiên âm: Sấm/ chớp
La-tinh: kaminari(sấm)/ inazuma(chớp)
Hạ
Nguyên văn:
雷 (sấm) 稲妻 (chớp)
Ý nghĩa:

Thể hiện sự dữ dội của thiên nhiên (sấm) và khoảnh khắc lóe sáng ngắn ngủi, bất ngờ (chớp). Thường gợi cảm xúc biến động, thoáng qua, mạnh nhưng nhanh tắt – rất đặc trưng tinh thần haiku.

Chữ cái: G
Chi tiết →

Cây sồi

Phiên âm: Cây sồi
La-tinh: nara
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Tượng trưng cho sự bền bỉ, vững chãi, lâu đời Gợi cảm giác tĩnh lặng, sâu thẳm của thiên nhiên Đôi khi mang sắc thái cô độc nhưng kiên định

Chữ cái: C
Chi tiết →

Mặt trời

Phiên âm: Mặt trời
La-tinh: hi
Hạ
Nguyên văn:
Ý nghĩa:

Biểu tượng của ánh sáng, sự sống, thời gian trôi Gợi chu kỳ ngày – đêm, sự khởi đầu (bình minh) hoặc kết thúc (hoàng hôn) Thường mang sắc thái tĩnh lặng, suy tư, đôi khi cô tịch

Chữ cái: M
Chi tiết →

Hoa diên vĩ

Phiên âm: Hoa diên vĩ
La-tinh: ayame
Hạ
Nguyên văn:
あやめ
Ý nghĩa:

Biểu tượng của đầu mùa hè, gợi vẻ đẹp thanh cao, tinh khiết, đôi khi mang cảm xúc trầm lắng, sâu sắc trong haiku.

Chữ cái: H
Chi tiết →